Giới thiệu chung
Giày trail tốc độ cao NNormal Kjerag 02 là phiên bản nâng cấp từ mẫu Kjerag nguyên bản, được thiết kế để mang đến tốc độ, sự thoải mái và độ bền cao hơn. Kjerag 02 vẫn giữ được DNA của phiên bản đầu — cấu tạo nhẹ, độ phản hồi tốt — nhưng được tinh chỉnh để phục vụ tốt hơn cho các buổi chạy nhanh, leo dốc hoặc chạy quãng dài


Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Trọng lượng (đơn chiếc, size UK 7.5) | 214g |
| Stack height | 20mm mũi, 26mm gót |
| Drop | 6mm |
| Độ cao gai (lug) | 3.5mm |
| Outsole | Vibram® Megagrip Litebase |
| Midsole | EExpure+ foam (TPEE-based), tăng độ đàn hồi và độ bật cao hơn bản trước khoảng 35% |
| Upper | Matryx® Light Jacquard — bản một lớp (single layer), thoáng hơn, ôm chân hơn |
Ưu điểm nổi bật
Thoáng khí và nhẹ nhàng
Upper được cải tiến nhẹ hơn và thoáng hơn so với bản cũ, giảm cảm giác bí chân trong điều kiện nóng hoặc khi chạy liên tục.
Đệm (cushioning) tốt hơn nhưng vẫn giữ được tinh thần phản hồi nhanh
Đế giữa được tăng thêm độ đệm (khoảng +2.5 mm so với phiên bản trước), giúp giảm sốc khi bước xuống dốc và cải thiện sự êm ái khi chạy quãng dài, mà không làm mất quá nhiều độ nhạy của đế.
Độ bám và độ ổn định cao
Outsole Vibram Megagrip Litebase kết hợp gai 3.5mm giúp bám tốt trên nhiều loại địa hình — đá ướt, đất ướt, đá granite, sỏi. Dây đai bọc cổ chân và cấu trúc upper giúp chân gọn, tránh bị trượt hay lật cổ chân.
Hiệu suất tốt cho các buổi chạy nhanh/quãng dài
Với drop 6mm, stack 20/26mm, và đế giữa tốt hơn, giày hỗ trợ tốt cho các bài chạy tempo, leo dốc, và cả trail dài dưới marathon (sub-ultra).
Độ bền và tính chịu lực
Upper Matryx Jacquard có khả năng chịu mài mòn cao, cấu trúc welded (ít đường may) giúp giảm khả năng bung chỉ. Outsole giữ được độ bám tốt sau nhiều dặm chạy.
Kết luận
Nếu bạn là vận động viên trail tốc độ, thích cảm giác nhanh nhẹn, độ phản hồi tốt, và muốn một đôi giày có thể vừa dùng cho các buổi chạy nhanh, vừa có khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện địa hình kỹ thuật — NNormal Kjerag 02 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu.
Bảng size
EU | US | UK | JP (cm) |
|---|
36 2/3 | 4.5 | 4 | 22 |
37 1/3 | 5 | 4.5 | 22.5 |
38 | 5.5 | 5 | 23 |
38 2/3 | 6 | 5.5 | 23.5 |
39 1/3 | 6.5 | 6 | 24 |
40 | 7 | 6.5 | 24.5 |
40 2/3 | 7.5 | 7 | 25 |
41 1/3 | 8 | 7.5 | 25.5 |
42 | 8.5 | 8 | 26 |
42 2/3 | 9 | 8.5 | 26.5 |
43 1/3 | 9.5 | 9 | 27 |
44 | 10 | 9.5 | 27.5 |
44 2/3 | 10.5 | 10 | 28 |
45 1/3 | 11 | 10.5 | 28.5 |
46 | 11.5 | 11 | 29 |